di bút

Học thuật
Thân thiện
di bút

Một học sinh đang đọc di bút của một nhà văn nổi tiếng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết, nét chữ của người đã qua đời để lại: "Di bút" chỉ những dòng chữ, văn bản được viết bằng tay bởi một người trước khi họ qua đời.
    • Bài văn, tác phẩm văn chương của người đã khuất để lại: "Di bút" cũng dùng để chỉ toàn bộ một tác phẩm hoặc lời văn giá trị được một tác giả để lại sau khi mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo tàng đang trưng bày một số trang di bút quý giá của nhà cách mạng. (The museum is displaying some valuable pages of the revolutionary's posthumous writings.)
    • Tập di bút ấy chứa đựng những tâm tư cuối cùng của ông về vận mệnh đất nước. (That collection of posthumous writings contains his final thoughts on the nation's destiny.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được coi như di bút": Được xem như tài liệu, tác phẩm cuối cùng ý nghĩa quan trọng do người đã mất để lại.
    • Bức thư ông viết trước lúc lâm chung được gia đình coi như di bút thiêng liêng. (The letter he wrote before his passing is considered a sacred posthumous writing by his family.)
Biến thể từ gần giống
  • Di cảo (danh từ): Toàn bộ các tác phẩm, bản thảo còn sót lại của một tác giả sau khi qua đời. (Thường phạm vi rộng hơn "di bút").

    • Công việc sưu tầm xuất bản *di cảo của nhà văn vẫn đang được tiếp tục.* (The work of collecting and publishing the writer's literary remains is still ongoing.)
  • Di ngôn (danh từ): Lời nói, lời dặn cuối cùng của người sắp qua đời.

    • Theo *di ngôn, toàn bộ tài sản của ông được hiến tặng cho quỹ từ thiện.* (According to his last words, all his assets were donated to charity.)
Từ đồng nghĩa
  • Bút tích (danh từ): Nét chữ, chữ viết tay của một người (có thể còn sống hoặc đã mất). Tuy nhiên, "bút tích" không nhất thiết mang nghĩa "để lại sau khi chết" như "di bút".
  • Tác phẩm để đời (cụm danh từ): Tác phẩm giá trị lâu dài, thường dùng khi tác giả còn sống.
Lưu ý về cách dùng
  • "Di bút" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc khi nói về di sản văn hóa, tư tưởng của các danh nhân, học giả, nhà cách mạng.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất "vật chất" (chữ viết tay, bản thảo) "tinh thần" (tư tưởng, tâm huyết cuối cùng) được lưu giữ lại.
di bút

Một học sinh đang đọc di bút của một nhà văn nổi tiếng.

  1. dt. (H. di: để lại về sau; bút: bút; viết) 1. Chữ viết của người đã qua đời để lại: Di bút của Nguyễn Huệ 2. Bài văn, lời văn của người đã qua đời để lại: Tập di bút của cụ Phan Bội Châu.